Phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực học sinh

Để đạt được mục tiêu giảng dạy, trong những năm gần đây, dưới sự chỉ đạo của ngành, nhà trường đã có nhiều đổi mới về phương pháp giảng dạy, kỹ thuật giảng dạy, kiểm tra và đánh giá học sinh để đạt được mục tiêu giảng dạy. Kết quả giáo dục tốt nhất. Đối với mỗi giáo viên trong trường, đổi mới phương pháp, công nghệ giảng dạy không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn là công việc bình thường của mỗi giáo viên. Nhiều giáo viên trong trường tiếp tục học tập, nghiên cứu, ứng dụng các công nghệ dạy học mới và sử dụng các phương pháp dạy học tích cực nhằm phát huy khả năng, hứng thú học tập của học sinh, nâng cao hiệu quả giảng dạy. Tìm hiểu ngay với việc làm online về phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực nhé!

Table of Contents

1. Dạy học định hướng phát triển năng lực là gì?

Dạy học theo định hướng phát triển năng lực là một trong những xu hướng quan trọng của lĩnh vực giáo dục hiện nay. Hình thức giáo dục này không tập trung vào việc truyền thụ kiến ​​thức một chiều mà hướng đến việc tạo ra một môi trường học tập tương tác, khuyến khích học sinh áp dụng các kỹ năng, kiến ​​thức và giá trị vào đời sống thực tế, kinh tế thực tế. Theo đó, vai trò của giáo viên không còn đơn thuần là truyền đạt kiến ​​thức mà là hướng dẫn, đồng hành cùng trẻ trong quá trình khám phá, học tập và xây dựng kiến ​​thức mới.

Một trong những phương pháp phổ biến để phát triển kỹ năng giảng dạy là học tập dựa trên vấn đề. Điều này có nghĩa là học sinh sẽ được đặt vào những tình huống thực tế, nơi các em phải áp dụng kiến ​​thức và kỹ năng của mình để giải quyết vấn đề. Cách tiếp cận này sẽ khuyến khích trẻ kích hoạt tư duy phê phán, đặt câu hỏi và khám phá kiến ​​thức từ nhiều nguồn thông tin khác nhau. Ngoài ra, giáo viên có thể sử dụng các phương pháp khác, chẳng hạn như học tập dựa trên dự án, để thu hút học sinh tham gia vào các dự án thực tế với mục tiêu rõ ràng. Sinh viên được yêu cầu làm việc theo nhóm, nghiên cứu, sáng tạo và trình bày kết quả của dự án. Cách tiếp cận này giúp sinh viên phát triển kỹ năng làm việc độc lập, nâng cao khả năng phối hợp nhóm, quản lý thời gian và hoàn thành công việc được giao. Mặc dù có nhiều phương pháp giảng dạy theo định hướng phát triển năng lực nhưng đều hướng tới mục tiêu tạo môi trường học tập tích cực, tạo hứng thú và khuyến khích sự tham gia tích cực của học sinh.

Dạy học định hướng phát triển năng lực là gì?
Dạy học định hướng phát triển năng lực là gì?

2. Ưu điểm và khó khăn khi dạy học bằng phương pháp này

Mặc dù phương pháp dạy học định hướng phát triển năng lực này mang lại nhiều lợi ích cho trẻ nhưng việc áp dụng vào chương trình giảng dạy lại tương đối khó khăn. Nhiều cơ sở giảng dạy chưa đáp ứng đủ tiêu chuẩn để học sinh được tiếp nhận phương pháp giáo dục này. Vì vậy, nếu nhà trường có đủ điều kiện và áp dụng phương pháp này trong kế hoạch giáo dục của mình, phụ huynh nên cân nhắc cho con đọc sách để con có thể phát huy tối đa tiềm năng cá nhân và được phát triển giáo dục toàn diện. Bảng dưới đây liệt kê những ưu điểm và nhược điểm của việc áp dụng phương pháp giảng dạy này.

Lợi ích Khó khăn
Dành cho tất cả học sinh ở mọi cấp độ và trình độ học tập Những thay đổi về phương pháp, phương pháp dạy học đã mang lại nhiều khó khăn cho những giáo viên vốn đã quen với phương pháp dạy học truyền thống.
Tạo sự công bằng, bình đẳng trong học tập của học sinh Không được cấp trên đánh giá và giám sát nghiêm túc
Xây dựng mối liên kết chặt chẽ giữa giáo viên và học sinh để khuyến khích sự tương tác tích cực trong việc học tập của trẻ. Giáo viên chưa hiểu rõ về các phương pháp, mô hình dạy học hiện đại hoặc chưa cập nhật, gặp nhiều khó khăn trong việc thực hiện, phương pháp dạy học chưa hấp dẫn.
Kỹ năng và kinh nghiệm của học sinh phát triển từng ngày. Chính vì vậy, những trải nghiệm và giá trị nội tâm của trẻ ngày càng trở nên mãnh liệt và phong phú. Cơ sở vật chất hạn chế không tạo ra một môi trường giáo dục nơi trẻ em có thể phát huy hết tiềm năng của mình.
Học sinh được tạo cơ hội tối đa để phát triển tiềm năng, tài năng và đạt được thành tích xuất sắc trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Vẫn còn một số vấn đề do thủ tục cũ và áp lực thi cử, điểm cao.
Phát huy tính sáng tạo, nâng cao tư duy trí tuệ và tài năng của học sinh về mọi mặt Do nội dung học thuật và hoạt động ngoại khóa có tính tích hợp cao nên các trường cần sắp xếp, phân chia thời gian học tập hợp lý.

3. Đặc điểm của các hình thức dạy học định hướng phát triển năng lực

Đặc điểm của phương pháp dạy học phát triển năng lực có những điểm nổi bật sau:

Giới thiệu mục tiêu: Quá trình dạy học chú trọng hướng dẫn học sinh giải quyết các vấn đề thực tiễn từ các tình huống và khuyến khích phát triển phẩm chất cá nhân của học sinh.

Về nội dung giáo dục: Phương pháp xây dựng nội dung dạy học cũng phải bám sát mục tiêu đầu ra của năng lực và chú trọng khả năng vận dụng kiến ​​thức linh hoạt của học sinh trong các tình huống khác nhau. Vì vậy, trẻ được khuyến khích tư duy sáng tạo và phát triển khả năng giải quyết vấn đề theo cách riêng của mình.

3.1. Về phương pháp giảng dạy: 

Trong khuôn khổ mô hình giáo dục này, học sinh được chủ động, tự chủ trong quá trình học tập. Giáo viên đóng vai trò cố vấn và hỗ trợ học sinh khi các em gặp khó khăn nhưng không có quyền kiểm soát toàn bộ chương trình giảng dạy. Điều này khuyến khích sự tự tin, sáng tạo và tư duy phản biện ở trẻ.

Về giáo án: Giáo án được thiết kế riêng cho từng nhóm học sinh, dựa trên khả năng, đặc điểm riêng của từng nhóm học sinh, thay vì sử dụng giáo án chung chung như trước đây. Điều này tạo nên sự đa dạng và linh hoạt trong quá trình học tập đồng thời thúc đẩy sự phát triển cá nhân của mỗi trẻ.

Về mặt tổ chức môn học: đẩy mạnh các hoạt động, tạo tình huống thực tế, tạo cơ hội cho học sinh tìm kiếm, khám phá và tích lũy kiến ​​thức. Tạo môi trường học tập đa dạng, thú vị giúp trẻ phát triển tư duy sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề.

3.2. Về môi trường học tập: 

Không gian học tập của phương pháp này linh hoạt và cởi mở. Ngoài không gian lớp học truyền thống, học sinh có cơ hội tham gia vào các môi trường học tập khác như công viên, phòng thí nghiệm, phòng thí nghiệm hoặc khán phòng. Điều này có lợi cho việc mở rộng không gian học tập và tạo điều kiện thuận lợi cho việc tìm tòi, thử nghiệm và trải nghiệm thực tế.

Về tiêu chuẩn đánh giá năng lực: Trong phương pháp dạy học phát triển năng lực, đánh giá năng lực không còn dựa vào các kỳ thi truyền thống mà tập trung vào các tiêu chuẩn đánh giá phản ánh tiêu chuẩn thực hiện môn học, năng lực và ứng dụng thực tế. Học sinh được khuyến khích tự đánh giá và đưa ra ý kiến ​​dựa trên các tiêu chí rõ ràng, đồng thời nhận được phản hồi từ giáo viên để phát triển và tiến bộ trong học tập.

Đặc điểm của các hình thức dạy học định hướng phát triển năng lực
Đặc điểm của các hình thức dạy học định hướng phát triển năng lực

4. So sánh phương pháp dạy học truyền thống và trau dồi năng lực dạy học

Có thể nói, phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực sẽ toàn diện hơn so với phương pháp dạy học truyền thống, bởi hình thức này chủ yếu chú trọng phát triển toàn diện, bao gồm kiến ​​thức, kỹ năng, năng lực và thái độ. Lấy bài học địa lý và ô nhiễm môi trường lớp 7 làm ví dụ, có sự khác biệt rõ ràng giữa phương pháp dạy học phát triển năng lực và phương pháp dạy học truyền thống trong việc đặt mục tiêu chương trình. Theo cách tiếp cận truyền thống, mục tiêu chính là giúp học sinh ghi nhớ khái niệm ô nhiễm môi trường. Trong khi đó, phương pháp phát triển năng lực đặt mục tiêu cho sinh viên tham gia thảo luận nhóm và đề xuất 3 giải pháp khắc phục vấn đề ô nhiễm môi trường.

So sánh hai mục tiêu khóa học này, chúng tôi thấy rằng điểm chung là tập trung vào sinh viên và kết quả khóa học. Tuy nhiên, phương pháp xây dựng năng lực có yếu tố phát triển khuyến khích trẻ suy nghĩ từ nguyên nhân đến giải pháp và biến điều này thành các kế hoạch thực tế. Điều này giúp phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và khắc phục các vấn đề liên quan đến ô nhiễm môi trường. Đồng thời, các phương pháp tiếp cận truyền thống tập trung chủ yếu vào việc học sinh chỉ ghi nhớ nội dung kiến ​​thức hơn là thúc đẩy sự phát triển các kỹ năng và khả năng giải quyết vấn đề. Điều này có thể khiến kiến ​​thức đã học ban đầu mất đi tính liên quan và dễ bị lãng quên.

Tiêu chí Phương pháp truyền thống Phương pháp phát triển năng lực
Mục tiêu – Nói chung là chưa rõ ràng, cụ thể.

– Kiến thức nhàm chán và chủ yếu đến từ sách giáo khoa.

– Tập trung vào điểm số, thành tích và bài kiểm tra hơn là khả năng.

– Chi tiết, cụ thể, dễ quan sát và đánh giá.

– Kiến thức có được chủ yếu thông qua việc học sinh tự học, tìm tòi, khám phá từ nhiều nguồn và sách tham khảo khác nhau.

– Tập trung vào khả năng cá nhân hơn là thành tích.

Nội dung dạy học – Liên quan đến khoa học chuyên môn

– Nội dung được thiết kế nhằm đáp ứng nhận thức chung của mọi đối tượng. Việc học thường là một chiều thông qua sách giáo khoa.

– Học sinh nắm vững kiến ​​thức nhưng gặp khó khăn khi vận dụng vào thực tế.

– Phù hợp với chủ đề khoa học, thực tiễn và theo xu hướng hiện đại, toàn cầu.

– Thiết kế nội dung giảng dạy dựa trên các mô hình phù hợp với trình độ và năng lực của từng học sinh.

– Nội dung được giảng dạy theo hai hướng, có chiều sâu và trình tự từng nội dung.

– Học sinh vừa có hiểu biết về kiến ​​thức vừa có khả năng vận dụng kiến ​​thức.

Phương pháp dạy – Giáo viên chịu trách nhiệm về quá trình dạy và học.

– Học sinh học thụ động và chủ yếu dựa vào giáo viên.

– Giáo viên sử dụng phương pháp dạy học truyền thống để giảng dạy.

– Học sinh tập trung và tự chủ trong lớp.

– Sinh viên tích cực học tập, nghiên cứu dự án.

– Giáo viên chú trọng phương pháp, kỹ thuật giảng dạy, đồng thời hỗ trợ học sinh thực hành, trải nghiệm,…

Hình thức dạy – Tập trung vào lý thuyết về quy mô lớp học chung. – Thực hành nhiều hơn khi làm việc theo nhóm hoặc dự án cá nhân.
Đánh giá kết quả học tập – Ghi nhớ khả năng dựa trên khóa học.

– Đánh giá thường xuyên thông qua điểm số và khuôn mẫu.

– Năng lực dựa trên thực tiễn và ứng dụng.

– Quá trình đánh giá được tích hợp với việc giảng dạy.

– Đánh giá học sinh bất cứ lúc nào.

Kết quả – Học sinh trở nên thụ động, thiếu tư duy phản biện và sáng tạo. – Học sinh chủ động, tự tin, tư duy và sáng tạo.

5. Các phương pháp dạy học phát triển năng lực hiệu quả

Vì đã nắm vững lý thuyết nên tôi áp dụng những kiến ​​thức đã học vào thực tiễn giảng dạy của trường trên tinh thần tự học, tự học. Như vậy về cơ bản, đội ngũ giảng viên và nhân viên của trường khá thành thạo trong việc sử dụng các phương pháp, kỹ thuật dạy học điển hình sau trong quá trình giảng dạy:

5.1. Phương pháp dạy học nhóm

Dạy học nhóm còn có nhiều tên gọi khác nhau như dạy học hợp tác, dạy học nhóm, học sinh trong một lớp được chia thành các nhóm, trong một khoảng thời gian nhất định, mỗi nhóm độc lập hoàn thành nhiệm vụ học tập dựa trên bài tập về nhà và bài tập hợp tác. Sau đó, bài làm của nhóm sẽ được trình bày và đánh giá trước lớp. Nếu được tổ chức hợp lý, hiệu quả của phương pháp này sẽ phát huy được động lực và trách nhiệm; phát triển kỹ năng làm việc hợp tác và giao tiếp của sinh viên.

* Quá trình thực hiện

Quá trình dạy học nhóm có thể chia thành 3 giai đoạn cơ bản:

Bài tập cả lớp: giới thiệu chủ đề và giao nhiệm vụ

-Giới thiệu các chủ đề

– Xác định nhiệm vụ của nhóm

– Thành lập một nhóm

b.Tổ công tác

– Chuẩn bị nơi làm việc

– Xây dựng kế hoạch làm việc

– Thống nhất nội quy làm việc

– Giải quyết nhiệm vụ

– Lập báo cáo kết quả.

  1. Bài tập cả lớp: nêu kết quả và nhận xét

– Các nhóm trình bày kết quả

– Đánh giá kết quả.

Các phương pháp dạy học phát triển năng lực hiệu quả
Các phương pháp dạy học phát triển năng lực hiệu quả

5.2. Phương pháp giải quyết vấn đề

Dạy học phát hiện vấn đề và giải quyết vấn đề là phương pháp dạy học đặt trước mặt học sinh những vấn đề nhận thức mâu thuẫn giữa cái đã biết và cái chưa biết, đặt học sinh vào những tình huống có vấn đề, kích thích tính độc lập, chủ động, chủ động và sự tham gia của học sinh. nhu cầu. Giải quyết vấn đề. . câu hỏi. Đây là một cách hiệu quả để thực hiện quá trình này:

– Xác định và xác định các vấn đề/tình huống;

– Thu thập thông tin liên quan đến vấn đề/tình huống;

– Liệt kê các giải pháp khả thi;

– Phân tích, đánh giá kết quả của từng giải pháp (tích cực, tiêu cực, cảm xúc, giá trị);

– So sánh kết quả của các giải pháp;

– Lựa chọn giải pháp tối ưu;

– Thực hiện theo giải pháp đã chọn;

– Học hỏi kinh nghiệm giải quyết các vấn đề, tình huống khác.

5.3.Phương pháp đóng vai

Đóng vai là phương pháp tổ chức cho học sinh thực hành và “thử” những hành vi nhất định trong các tình huống giả định. “Đây là phương pháp giúp học sinh suy nghĩ sâu sắc về một vấn đề bằng cách tập trung vào một sự kiện cụ thể mà các em vừa làm hoặc quan sát được. Phần “minh họa” không phải là phần chính của phương pháp này mà quan trọng là phần thảo luận sau khi minh họa Phương pháp này rất quan trọng và rất quan trọng đối với học sinh, đặc biệt là trong các môn học xã hội như văn học, lịch sử, học sinh áp dụng phương pháp này cảm thấy hứng thú hơn, hiểu môn học hơn và yêu thích bộ môn hơn

Việc đóng vai có thể được thực hiện bằng cách làm theo các bước sau

– Giáo viên nêu chủ đề, chia nhóm, phân công tình huống và yêu cầu mỗi nhóm đóng vai. Mỗi nhóm đều có thời gian chuẩn bị và nhập vai rõ ràng.

– Các nhóm thảo luận chuẩn bị đóng vai.

– Trò chơi nhập vai theo nhóm.

– Cả lớp thảo luận, nhận xét về hành động, cảm xúc của các nhân vật; ý nghĩa của hành động.

– Giáo viên tổng kết, hướng dẫn học sinh cách ứng xử tích cực trong các tình huống cụ thể.

5.4. Phương pháp trò chơi

Phương pháp trò chơi là phương pháp có tổ chức để học sinh hiểu vấn đề hoặc trải nghiệm hành động, thái độ, hành vi thông qua một số trò chơi nhất định. Quá trình thực hiện:

– Giáo viên phổ biến tên trò chơi, nội dung và luật chơi cho học sinh

– Chơi thử (nếu cần)

– Học sinh tiếp tục chơi

– Đánh giá sau trận đấu

– Thảo luận về giá trị giáo dục của trò chơi

5.5. Dạy học theo dự án (phương pháp dự án)

Dạy học theo dự án hay còn gọi là phương pháp dự án, nghĩa là học sinh kết hợp lý thuyết và thực hành để hoàn thành các nhiệm vụ học tập phức tạp.

Nhiệm vụ này được thực hiện bởi người học có tính tự lực cao, từ khâu lập kế hoạch đến thực hiện và đánh giá kết quả dự án. Hình thức làm việc chính là làm việc nhóm. Kết quả của dự án là một sản phẩm có thể đạt được. Cách tiếp tục sử dụng phương pháp này:

– Bước 1: Lập kế hoạch

+ Chọn chủ đề

+ Tạo chủ đề phụ

+ Lập kế hoạch nhiệm vụ học tập

– Bước 2: Triển khai dự án

+ Thu thập thông tin

+ Tiến hành khảo sát

+ Thảo luận với các thành viên khác

+ Nói chuyện với huấn luyện viên của bạn

– Bước 3: Tổng hợp kết quả

+ Tóm tắt kết quả

+ Xây dựng sản phẩm

+ Trình bày kết quả

+ Suy ngẫm về quá trình học tập

5.6. Phương pháp bàn tay nặn bột

Phương pháp bàn tay nặn bột một phương pháp dạy học tích cực các môn học tự nhiên dựa trên thực nghiệm, nghiên cứu và ứng dụng. Cách tiếp cận này chú trọng phát triển kiến ​​thức cho học sinh thông qua thí nghiệm nghiên cứu, giúp các em tìm ra câu trả lời cho những câu hỏi đặt ra trong cuộc sống thông qua thí nghiệm và quan sát, nghiên cứu văn học, nghiên cứu, khảo sát… Đối với một vấn đề khoa học, học sinh có thể đặt câu hỏi, đề xuất giả thuyết dựa trên những kiến ​​thức đã có, tiến hành thí nghiệm, nghiên cứu, kiểm chứng, so sánh, phân tích, thảo luận và rút ra kết luận, rút ​​ra kết luận phù hợp. Cách tiếp cận này khơi gợi trí tò mò và niềm đam mê khám phá của học sinh.

Giống như các phương pháp dạy học tích cực khác, BTNB luôn coi học sinh là trung tâm của quá trình nhận thức, học sinh tự tìm đáp án và tiếp thu kiến ​​thức với sự giúp đỡ của giáo viên:

Giáo viên sẽ đặt câu hỏi và học sinh sẽ phát triển các giả thuyết, tìm ra các tình huống cần giải quyết thông qua các hoạt động thực tế, thí nghiệm của chính mình và hoạt động thảo luận nhóm.

Giáo viên sẽ giúp học sinh chứng minh giả thuyết của mình và cùng các em tìm ra câu trả lời đúng.

Mục tiêu của BTNB là phát triển ở học sinh tính tò mò, ham muốn khám phá, tình yêu và lòng nhiệt huyết với khoa học. Ngoài việc chú trọng trau dồi kiến ​​thức khoa học, BTNB còn chú trọng rèn luyện kỹ năng diễn đạt ngôn ngữ nói và viết của học sinh.

Các phương pháp dạy học phát triển năng lực hiệu quả
Các phương pháp dạy học phát triển năng lực hiệu quả

6. Một số phương pháp dạy học tích cực

6.1. Công nghệ phân nhóm

Khi tổ chức hoạt động nhóm cho học sinh, giáo viên nên sử dụng nhiều phương pháp phân nhóm khác nhau để kích thích sự hứng thú của học sinh và tạo cơ hội cho các em học tập, giao lưu với nhiều học sinh khác trong lớp. Dưới đây là một số phương pháp phân nhóm:

*Phân nhóm theo số lượng người tham gia, màu sắc, hoa, mùa, v.v.:

– Giáo viên yêu cầu học sinh đi từ 1 đến 4/5/6… (tùy giáo viên số nhóm muốn là 4, 5 hoặc 6 nhóm,…); hoặc theo màu sắc (xanh, đỏ , tím, vàng…) Điểm danh; hoặc gọi tên theo loại hoa (hồng, lan, huệ, cúc…); hoặc điểm danh theo mùa (xuân, hạ, thu, đông…

– Những học sinh có cùng số thẻ hoặc cùng màu/hoa/mùa phải ở cùng một nhóm.

*Nhóm theo bài kiểm tra

– Cô giáo chia các số thành 3/4/5… các phần khác nhau 3/4/5 theo số lượng… Cô muốn có học sinh vào mỗi nhóm. Lưu ý số lượng tranh cần phải tương ứng với số lượng nhóm mà giáo viên yêu cầu.

– Học sinh chọn ngẫu nhiên một clip cho mỗi học sinh

– Học sinh phải tìm những người bạn có đường cắt phù hợp và ghép lại thành một bức tranh hoàn chỉnh.

– Học sinh có ảnh giống nhau sẽ được chia thành nhóm.

* Nhóm dựa trên sở thích

Giáo viên có thể chia học sinh thành các nhóm có cùng sở thích và để các em cùng nhau làm những bài tập yêu thích hoặc trình bày kết quả bài tập nhóm theo hình thức phù hợp với thế mạnh của các em. Ví dụ: nhóm họa sĩ, nhóm nhà thơ, nhóm hùng biện…

*Phân nhóm theo tháng sinh: Những học sinh có cùng tháng sinh được xếp vào một nhóm.

Có nhiều cách phân nhóm như nhóm bằng nhau, nhóm hỗn hợp, nhóm theo giới tính…

6.2. Công nghệ phân bổ nhiệm vụ

– Nhiệm vụ được giao phải cụ thể, rõ ràng:

+ Cá nhân/nhóm nào được giao nhiệm vụ này?

+ Nhiệm vụ là gì

+ Địa điểm thực hiện nhiệm vụ ở đâu?

+ Mất bao lâu để hoàn thành nhiệm vụ?

+ Phương pháp thực hiện nhiệm vụ là gì?

+ Sản phẩm cuối cùng mong muốn là gì?

+ Trình diễn/đánh giá sản phẩm như thế nào?

– Nhiệm vụ phải tuân thủ: mục tiêu hoạt động, trình độ học sinh, thời gian, không gian hoạt động, cơ sở vật chất, trang thiết bị.

6.3. Kỹ năng đặt câu hỏi

Trong dạy học có sự tham gia, giáo viên thường sử dụng các câu hỏi để gợi ý, hướng dẫn học sinh tìm hiểu, khám phá những thông tin, kiến ​​thức, kỹ năng mới, đánh giá kết quả học tập của học sinh, đồng thời học sinh cũng phải sử dụng phương pháp hỏi đáp để đặt những câu hỏi mà giáo viên và các học sinh khác chưa rõ. .

Việc sử dụng hiệu quả các câu hỏi có thể thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau giữa học sinh, giáo viên và học sinh. Kỹ năng đặt câu hỏi càng tốt thì hứng thú học tập của học sinh càng cao và nhiệt tình học tập càng cao.

Khi đặt câu hỏi, hãy đảm bảo bạn đáp ứng các yêu cầu sau

– Các câu hỏi phải liên quan đến việc thực hiện mục tiêu môn học

– Ngắn gọn, rõ ràng, dễ hiểu

– Đúng lúc, đúng nơi

– Phù hợp với trình độ học sinh

– Kích thích tư duy của học sinh

– Kết hợp thời gian thực

– Sắp xếp theo thứ tự từ dễ đến khó, từ đơn giản đến phức tạp.

– Không gộp nhiều câu hỏi thành một câu hỏi móc

– Đừng hỏi quá nhiều câu hỏi cùng một lúc

6.4. Kỹ năng bao quát bảng

– Học sinh được chia thành các nhóm từ 4 đến 6 người. Một tờ giấy A0 sẽ được đặt trên mỗi nhóm bàn, giống như một chiếc khăn trải bàn.

– Chia tờ giấy A0 thành phần giữa và phần xung quanh, tiếp tục chia phần xung quanh thành 4 hoặc 6 phần tùy theo số lượng thành viên trong nhóm (4 hoặc 6 người).

– Mỗi thành viên sẽ suy nghĩ và viết những suy nghĩ của mình (về một câu hỏi nào đó do giáo viên đặt ra) lên mép “khăn trải bàn” trước mặt. Sau đó thảo luận nhóm, tìm ra điểm chung và viết vào giữa “khăn trải bàn”.

6.5. Mẹo về thư viện

Công nghệ này có thể được sử dụng cho các hoạt động cá nhân hoặc nhóm.

– Giáo viên đặt câu hỏi cho cả lớp hoặc nhóm nhỏ.

– Mỗi thành viên (hoạt động cá nhân) hoặc nhóm (hoạt động nhóm) phác thảo ý tưởng về cách giải quyết vấn đề trên một miếng bìa cứng và dán lên tường xung quanh lớp học, giống như một buổi triển lãm tranh.

– Cả lớp đi xem “triển lãm” và có thể nhận xét, bổ sung.

– Cuối cùng, thu thập tất cả các giải pháp và tìm ra giải pháp tốt nhất.

6.6. Quy trình kỹ thuật

– Học sinh được chia thành các nhóm và mỗi nhóm được phân công giải quyết các nhiệm vụ khác nhau. Ví dụ: Nhóm 1 – Thảo luận câu A, Nhóm 2 – Thảo luận câu B, Nhóm 3 – Thảo luận câu C, Nhóm 4 – Thảo luận câu D,…

– Sau khi mỗi nhóm thảo luận xong và ghi kết quả thảo luận vào giấy A0, mỗi nhóm sẽ phát giấy A0 để ghi kết quả thảo luận giữa các nhóm. Cụ thể: Nhóm 1 chuyển nhượng nhóm 2, nhóm 2 chuyển giao nhóm 3, nhóm 3 chuyển giao nhóm 4, nhóm 4 chuyển giao nhóm 1

– Nhóm đọc và nhận xét bổ sung. Sau đó tiếp tục chuyển kết quả cho nhóm tiếp theo và nhận phản hồi từ nhóm kia.

– Tiếp tục cho đến khi mỗi nhóm nhận được bài A0 và nhận xét của các nhóm khác. Mỗi nhóm sẽ xem xét và xử lý ý kiến ​​của các bạn để hoàn thiện kết quả thảo luận nhóm. Sau khi hoàn thành, nhóm sẽ treo kết quả thảo luận lên tường lớp học.

6.7. Kỹ năng giải câu đố

– Học sinh được chia thành các nhóm sau đó giáo viên phân công từng nhóm thảo luận, nghiên cứu chuyên sâu về chủ đề. Ví dụ: Nhóm 1 – thảo luận câu hỏi A, Nhóm 2 – thảo luận câu hỏi B, Nhóm 3 – thảo luận câu hỏi C, Nhóm 4 – thảo luận câu hỏi D,…

– Học sinh tiến hành thảo luận nhóm dựa trên các câu hỏi được giao

– Sau đó, mỗi thành viên của các nhóm này sẽ tập hợp lại thành các nhóm mới sao cho mỗi nhóm mới có đủ “chuyên gia” về các câu hỏi A, B, C, D,… Các “chuyên gia” sẽ phụ trách thảo luận các vấn đề với cả nhóm mà bạn đã có cơ hội tìm hiểu thêm ở nhóm cũ.

6.8. Kỹ thuật động não

Động não là một kỹ thuật giúp học sinh nảy sinh ra nhiều ý tưởng mới, độc đáo về một chủ đề trong một khoảng thời gian ngắn. Khuyến khích các thành viên tích cực tham gia mà không hạn chế ý tưởng (tạo cơn lốc ý tưởng).

Động não thường bao gồm:

– Để giới thiệu chủ đề

– Dùng để tìm giải pháp giải quyết vấn đề

– Có khả năng thu thập các lựa chọn khác nhau và suy nghĩ về chúng

Động não có thể được thực hiện như sau:

– Giáo viên đặt câu hỏi (có nhiều cách trả lời) cần nghiên cứu trước lớp hoặc nhóm nhỏ.

– Khuyến khích học sinh lên tiếng và bày tỏ ý kiến ​​của mình bất cứ khi nào có thể.

– Liệt kê tất cả các ý kiến ​​trên bảng đen hoặc một tờ giấy lớn và không loại trừ bất kỳ ý kiến ​​nào trừ khi chúng được lặp lại.

– Phân loại ý kiến.

– Làm rõ những ý kiến ​​chưa rõ ràng

– Tổng hợp ý kiến ​​của học sinh và rút ra kết luận.

6.9. Kỹ thuật “Trình bày một phút”

Đây là một kỹ thuật tạo cơ hội cho học sinh tóm tắt những gì đã học và nêu lên những nghi ngờ, thắc mắc thông qua những bài thuyết trình ngắn gọn, súc tích với các bạn cùng lớp. Các câu hỏi và câu trả lời của học sinh sẽ giúp củng cố việc học của các em và cho giáo viên thấy các em hiểu chủ đề đến mức nào.

Kỹ thuật này có thể được thực hiện như sau:

– Cuối bài (hoặc thậm chí giữa bài), giáo viên yêu cầu học sinh suy nghĩ và trả lời câu hỏi sau: Điều quan trọng nhất các em học được hôm nay là gì? Bạn nghĩ vấn đề quan trọng nhất chưa được giải quyết là gì? …

– Học sinh suy nghĩ và viết ra giấy. Câu hỏi của học sinh có thể có nhiều dạng khác nhau.

– Mỗi học sinh trình bày trước lớp trong 1 phút về những gì mình đã học và những câu hỏi muốn được giải đáp hoặc những câu hỏi muốn tiếp tục tìm hiểu thêm.

6.10. Kỹ thuật “Hỏi và Trả lời”

Đây là phương pháp giảng dạy giúp học sinh củng cố, đào sâu kiến ​​thức thông qua việc đặt câu hỏi và trả lời câu hỏi.

Kỹ thuật này có thể được thực hiện như sau:

– Giáo viên nêu chủ đề.

– Giáo viên (hoặc học sinh) sẽ bắt đầu đặt câu hỏi về chủ đề và hỏi một học sinh khác trả lời câu hỏi này.

– Học sinh vừa trả lời câu 1 được hỏi câu khác và yêu cầu học sinh khác trả lời.

– Học sinh sẽ tiếp tục trả lời và đặt câu hỏi cho các bạn trong lớp cho đến khi giáo viên quyết định dừng hoạt động này.

6.11. Kỹ thuật “Hỏi chuyên gia”

– Học sinh tình nguyện (hoặc được giáo viên chỉ định) thành lập một nhóm “chuyên gia” về một chủ đề.

– Các “Chuyên gia” nghiên cứu, trao đổi tài liệu liên quan đến chuyên đề được phân công.

– Nhóm “chuyên gia” ngồi trước lớp

– Trưởng nhóm “chuyên gia” (hoặc giáo viên) chủ trì buổi “tư vấn”, mời cả lớp đặt câu hỏi, sau đó mời “chuyên gia” trả lời và đưa ra ý kiến ​​phản hồi.

6.12. Công nghệ “Bản đồ tư duy”

Sơ đồ tư duy là sơ đồ trình bày rõ ràng các ý tưởng hoặc kết quả làm việc của một cá nhân/nhóm về một chủ đề.

– Viết tên chủ đề/ý chính vào giữa.

– Bắt đầu bằng chủ đề/ý tưởng trung tâm chính, vẽ các nhánh chính, mỗi nhánh chính viết một đoạn văn lớn về nội dung chủ đề hoặc các ý liên quan xung quanh ý tưởng trung tâm trên.

– Từ mỗi nhánh chính vẽ thêm các nhánh con để tiếp tục viết nội dung của nhánh chính đó.

– Tiếp tục làm tương tự với lớp tiếp theo ở dưới cùng.

6.13. Kỹ thuật “Đọc hợp tác” (Còn được gọi là Đọc chủ động)

Công nghệ này được thiết kế nhằm giúp học sinh nâng cao kỹ năng tự học và giúp giáo viên tiết kiệm thời gian đọc những phần nặng hơn nhưng ít khó hơn đối với học sinh trong khóa học.

Đây là cách thực hiện:

– Giáo viên đặt câu hỏi/yêu cầu và hướng dẫn học sinh làm bài/phần đọc.

– Tác phẩm cá nhân của học sinh:

+ Dự đoán trước khi đọc: Để làm được điều này, học sinh cần quét văn bản/nội dung bài đọc và tìm manh mối từ hình ảnh, tiêu đề, từ/cụm từ quan trọng.

+ Đọc và đoán nội dung: Học sinh đọc bài/phần đọc, suy nghĩ về những gì đã biết và đoán nội dung khi đọc về các từ hoặc khái niệm cần tìm.

+ Tìm ý chính: Học sinh tìm ý chính của bài/phần đọc bằng cách tập trung vào những ý quan trọng dựa trên sự hiểu biết của bản thân.

+ Tóm tắt các ý chính.

– Học sinh làm việc theo nhóm 2 hoặc 4 người để chia sẻ bài đọc, giải thích thắc mắc của nhau (nếu có) và thống nhất ý chính của bài/phần đọc.

– Học sinh đặt câu hỏi để giáo viên trả lời (nếu có).

6.14. Tóm tắt nội dung tài liệu theo nhóm

Hoạt động này giúp học sinh hiểu và mở rộng hiểu biết về tài liệu đọc thông qua thảo luận, nghe, đặt câu hỏi và trả lời câu hỏi. Vui lòng làm theo các bước sau:

– Học sinh làm việc theo nhóm nhỏ để đọc to một tài liệu nhất định, thảo luận về ý nghĩa của tài liệu đó và chuẩn bị trả lời các câu hỏi về bài đọc

– Đại diện nhóm trình bày ý chính trước lớp.

– Các thành viên trong nhóm lần lượt trả lời các câu hỏi của học sinh khác về việc đọc.

Chúng tôi còn kết hợp nhiều phương pháp, kỹ thuật khác vào bài giảng để mang lại hiệu quả như kỹ thuật nuôi bể cá,…

Tuy nhiên, đổi mới một mình giáo viên là chưa đủ, một quá trình đổi mới hiệu quả còn phải có sự hợp tác của học sinh. Vì vậy, trong quá trình đổi mới phương pháp, kỹ thuật dạy học, Trường THCS Xionglin luôn suy nghĩ, nghiên cứu để trả lời câu hỏi: Làm thế nào để học sinh nắm vững các thao tác, kỹ năng cơ bản của con người trong giờ học và làm thế nào để học sinh tăng cường tương tác với giáo viên? và sinh viên. Các bạn học sinh thân mến, niềm hứng thú học tập của các bạn có tăng dần theo từng buổi học không? … Để đạt được mục tiêu này, bắt đầu từ đầu tháng 8, nhà trường đã tổ chức cho học sinh tham gia các lớp kỹ năng chuẩn bị cho năm học mới. Đặc biệt với những học sinh vừa bước vào lớp 6 thì đây là những môn học thực sự cần thiết. Thông qua các khóa học này, học sinh có thể phát triển kỹ năng ghi chép hiệu quả, kỹ năng ghi nhớ sơ đồ tư duy, phương pháp thảo luận nhóm… Đặc biệt, nhà trường rất coi trọng và quan tâm đến việc dạy kèm cho học sinh, cho học sinh xem trước bài trước khi đến lớp. Và ghi chép hiệu quả trong mỗi buổi học.

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *